Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均质均質

jūn zhì

均质 là gì?

均质 [jūn zhì] có nghĩa là đồng nhất; đồng đều; được đồng hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均质 trong tiếng Việt

  1. đồng nhất
  2. đồng đều
  3. được đồng hóa

Cách đọc và ghi nhớ 均质

均质 được đọc là jūn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng nhất; đồng đều; được đồng hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan