均腐土
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
均腐土
đất isohumisol (phân loại đất)
Giản thể均腐土
Phồn thể均腐土
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng