地黄地黃 dì huáng 地黄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地黄 trong tiếng Việt địa hoàng (Rehmannia glutinosa), rễ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan