Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fáng

坊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坊 trong tiếng Việt

xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]

Tra từ liên quan