Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均衡器

jūn héng qì

均衡器 là gì?

均衡器 [jūn héng qì] có nghĩa là bộ cân bằng (điện tử, âm thanh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均衡器 trong tiếng Việt

bộ cân bằng (điện tử, âm thanh)

Cách đọc và ghi nhớ 均衡器

均衡器 được đọc là jūn héng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ cân bằng (điện tử, âm thanh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan