Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坎坷

kǎn kě

坎坷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坎坷 trong tiếng Việt

(về con đường) gồ ghề; (về cuộc sống) gập ghềnh; gặp vận rủi; đầy thất bại và hy vọng tan vỡ

Tra từ liên quan