Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均匀性均勻性

jūn yún xìng

均匀性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均匀性 trong tiếng Việt

tính đồng nhất; tính đồng đều

Tra từ liên quan