Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均衡

jūn héng

均衡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均衡 trong tiếng Việt

bằng nhau; cân bằng; hài hòa; trạng thái cân bằng

Tra từ liên quan