Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坎儿坎兒

kǎn r

坎儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坎儿 trong tiếng Việt

thời điểm then chốt; khoảnh khắc quan trọng

Tra từ liên quan