坎儿坎兒 kǎn r 坎儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坎儿 trong tiếng Việt thời điểm then chốt; khoảnh khắc quan trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan