Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
纽几内亚
Niǔ Jī nèi yà

New Guinea; Papua New Guinea

Cụm từ
纽带
niǔ dài

mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc

Cụm từ
纽子
niǔ zi

cúc áo

Cụm từ
纽奥良
Niǔ ào liáng

New Orleans, Louisiana

Cụm từ
纽埃
Niǔ āi

Niue (đảo)

Cụm từ
纽卡素
niǔ kǎ sù

Newcastle

Cụm từ
纽卡斯尔
Niǔ kǎ sī ěr

Newcastle (tên địa danh)

Danh từ riêng
纽伦堡
Niǔ lún bǎo

Nuremberg, thị trấn ở Bavaria, Đức

Cụm từ
纽交所
Niǔ jiāo suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所[Niu3 yue1 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3])

Viết tắt
niǔ

xoay; vặn; cúc áo; chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)

Từ vựng
纳鸿
Nà hóng

Nahum

Cụm từ
纳骨塔
nà gǔ tǎ

nhà lưu cốt

Cụm từ
纳霍德卡
Nà huò dé kǎ

Nakhodka (thành phố ở Nga)

Cụm từ
纳雍县
Nà yōng xiàn

huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
纳雍
Nà yōng

huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
纳降
nà xiáng

đầu hàng; chấp nhận thất bại

Cụm từ
纳闽
Nà mǐn

Labuan, lãnh thổ đảo của Malaysia ngoài khơi bờ biển Sabah, bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
纳达尔
Nà dá ěr

Nadal (tên); Rafael Nadal (1986-), vận động viên quần vợt người Tây Ban Nha

Cụm từ
纳赫雄
Nà hè xióng

Nahshon (tên)

Cụm từ
纳赛尔
Nà sài ěr

Nasr hoặc Nasser (tên Ả Rập); Gamal Abdel Nasser (1918-1970), Tổng thống Ai Cập

Cụm từ
纳贿
nà huì

hối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ

Cụm từ
纳贡
nà gòng

nộp cống

Cụm từ
纳豆菌
nà dòu jūn

Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến

Cụm từ
纳豆
nà dòu

natto, một loại đậu nành lên men, phổ biến cho bữa sáng ở Nhật Bản

Cụm từ
纳西族
Nà xī zú

dân tộc Nakhi ở Vân Nam

Cụm từ
纳西
Nà xī

dân tộc Nakhi

Cụm từ
纳卫星
nà wèi xīng

vệ tinh nano

Cụm từ
纳兰性德
Nà lán Xìng dé

Nalan Xingde (1655-1685), nhà thơ dân tộc Mãn Châu thời nhà Thanh

Cụm từ
纳聘
nà pìn

nạp tài (tiền hoặc quà tặng cho gia đình cô dâu thời xưa)

Cụm từ
纳罕
nà hǎn

bối rối; ngạc nhiên

Cụm từ