大开斋 là gì?
大开斋 [Dà kāi zhāi] có nghĩa là xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2].
Nghĩa của từ 大开斋 trong tiếng Việt
xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]
Cách đọc và ghi nhớ 大开斋
大开斋 được đọc là Dà kāi zhāi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .