Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大量

dà liàng

大量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大量 trong tiếng Việt

lượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớn; đông đảo; rộng lượng; khoan dung

Tra từ liên quan