Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大钢琴大鋼琴

dà gāng qín

大钢琴 là gì?

大钢琴 [dà gāng qín] có nghĩa là đàn piano lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大钢琴 trong tiếng Việt

đàn piano lớn

Cách đọc và ghi nhớ 大钢琴

大钢琴 được đọc là dà gāng qín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn piano lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan