Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大过大過

dà guò

大过 là gì?

大过 [dà guò] có nghĩa là sai lầm nghiêm trọng; khiển trách nặng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大过 trong tiếng Việt

  1. sai lầm nghiêm trọng
  2. khiển trách nặng

Cách đọc và ghi nhớ 大过

大过 được đọc là dà guò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sai lầm nghiêm trọng; khiển trách nặng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan