Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大锅饭大鍋飯

dà guō fàn

大锅饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大锅饭 trong tiếng Việt

bữa ăn nấu trong nồi lớn; bữa ăn tập thể; (ví dụ) hệ thống thưởng như nhau bất kể công lao

Tra từ liên quan