Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大锅大鍋

dà guō

大锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大锅 trong tiếng Việt

chảo lớn; nồi lớn

Tra từ liên quan