大道
đường chính; đại lộ
đường chính; đại lộ
大道 thường mang nghĩa “đường chính”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大道, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Kênh Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
›大邑Dà yìHuyện Đại ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›大邑县Dà yì XiànHuyện Đại Nghi ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›大连理工大学Dà lián Lǐ gōng Dà xuéĐại học Công nghệ Đại Liên
›大连市Dà lián shìthành phố cấp phó tỉnh Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc
›大连外国语大学Dà lián Wài guó yǔ Dà xuéĐại học Ngoại ngữ Đại Liên
›大连Dà liánthành phố cấp phó tỉnh Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc
›大过年dà guò niánTết Nguyên Đán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.