Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
纳粮
nà liáng

nộp thuế bằng hiện vật (gạo, vải v.v.)

Cụm từ
纳粹党
Nà cuì dǎng

Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Cụm từ
纳粹德国
Nà cuì Dé guó

Đức Quốc xã (1933-1945)

Cụm từ
纳粹分子
Nà cuì fèn zǐ

phần tử Quốc xã

Cụm từ
纳粹主义
Nà cuì zhǔ yì

chủ nghĩa quốc xã

Cụm từ
纳粹
Nà cuì

Đức Quốc xã (từ mượn)

Cụm từ
纳米比亚
Nà mǐ bǐ yà

Namibia

Cụm từ
纳米技术
nà mǐ jì shù

công nghệ nano

Cụm từ
纳米
nà mǐ

nanomet

Cụm từ
纳税人
nà shuì rén

người nộp thuế

Cụm từ
纳税
nà shuì

nộp thuế

Cụm từ
纳秒
nà miǎo

nanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 奈秒[nai4 miao3]

Cụm từ
纳福
nà fú

hưởng thụ cuộc sống an nhàn; tận hưởng hưu trí thoải mái

Cụm từ
纳皮尔
Nà pí ěr

Napier (tên); John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm; Napier, thành phố ở New Zealand

Cụm từ
纳瓦霍
Nà wǎ huò

Navajo

Cụm từ
纳瓦萨
Nà wǎ sà

Navassa

Cụm từ
纳瓦特尔语
Nà wǎ tè ěr yǔ

tiếng Nahuatl

Cụm từ
纳尔逊
Nà ěr xùn

Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh

Cụm từ
纳溪区
Nà xī qū

quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
纳溪
Nà xī

quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
纳凉
nà liáng

tận hưởng không khí mát mẻ

Cụm từ
纳洛酮
nà luò tóng

naloxone (thuốc) (từ mượn)

Cụm từ
纳木错
Nà mù cuò

Namtso hay hồ Nam (tên chính thức Nam Co), hồ trên núi ở Nakchu, trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
纳星
nà xīng

vệ tinh nano

Cụm từ
纳新
nà xīn

tiếp nhận cái mới; lấy không khí tươi; mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực); máu mới

Cụm từ
纳斯达克
Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
纳撒尼尔·霍桑
Nà sā ní ěr · Huò sāng

Nathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ

Cụm từ
纳指
Nà zhǐ

NASDAQ; Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán Báo giá Tự động, một hệ thống dữ liệu vi tính cung cấp báo giá chứng khoán giao dịch phi tập trung

Cụm từ
纳扎尔巴耶夫
Nà zhā ěr bā yē fū

Nursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019

Cụm từ
纳闷儿
nà mèn r

biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]

Cụm từ