大野狼
sói to xấu xa
sói to xấu xa
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớn; đông đảo; rộng lượng; khoan dung
›大里市Dà lǐ ShìThành phố Đại Lý ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›大量杀伤武器dà liàng shā shāng wǔ qìvũ khí hủy diệt hàng loạt
›大里Dà lǐThành phố Đại Lý ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›大量生产dà liàng shēng chǎnsản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt
›大醇小疵dà chún xiǎo cītuyệt vời dù có chút tì vết; viên ngọc thô
›大金背啄木鸟dà jīn bèi zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lưng vàng lớn (Chrysocolaptes lucidus)
›大都会dà dū huìthành phố lớn; đô thị; phồn hoa đô thị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.