Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大进大出大進大出

dà jìn dà chū

大进大出 là gì?

大进大出 [dà jìn dà chū] có nghĩa là xuất nhập khẩu quy mô lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大进大出 trong tiếng Việt

xuất nhập khẩu quy mô lớn

Cách đọc và ghi nhớ 大进大出

大进大出 được đọc là dà jìn dà chū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất nhập khẩu quy mô lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan