Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大关大關

dà guān

大关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大关 trong tiếng Việt

ải chiến lược; cột mốc hoặc ngưỡng (tức một mức độ được coi là ấn tượng, thường là con số tròn như 10.000); dụng cụ tra tấn dùng để đánh gãy tay chân

Tra từ liên quan