Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失态失態

shī tài

失态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失态 trong tiếng Việt

quên mất cách cư xử; đánh mất bản thân; mất kiểm soát (trong một tình huống)

Tra từ liên quan