Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失信被执行人失信被執行人

shī xìn bèi zhí xíng rén

失信被执行人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失信被执行人 trong tiếng Việt

(pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện nghĩa vụ được quy định trong phán quyết của tòa án bằng văn bản, như trả tiền bồi thường cho ai đó, mặc dù có khả năng thực hiện); kẻ trốn nợ

Tra từ liên quan