失信被执行人 là gì?
Nghĩa của từ 失信被执行人 trong tiếng Việt
(pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện nghĩa vụ được quy định trong phán quyết của tòa án bằng văn bản, như trả tiền bồi thường cho ai đó, mặc dù có khả năng thực hiện); kẻ trốn nợ