Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失之交臂

shī zhī jiāo bì

失之交臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失之交臂 trong tiếng Việt

  1. bỏ lỡ trong gang tấc
  2. để tuột mất cơ hội lớn
Tra từ liên quan