失败
bị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm); sự thất bại; sự thua cuộc; LT:次[ci4]
bị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm); sự thất bại; sự thua cuộc; LT:次[ci4]
失败 thường mang nghĩa “bị đánh bại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 失败 cùng cụm 失败者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kẻ thất bại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa thất bại
›失败是成功之母shī bài shì chéng gōng zhī mǔThất bại là mẹ thành công
›失败者shī bài zhěkẻ thất bại
›失手shī shǒusơ suất; tính toán sai; lỡ bước; tình cờ; do nhầm lẫn; mất kiểm soát; bị thất bại
›失敬shī jìngthất lễ; tôi rất xin lỗi – xin hãy tha thứ cho tôi
›失恋shī liànthất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc
›失效日期shī xiào rì qīngày hết hạn (của tài liệu)
›失效shī xiàokhông hiệu quả; mất hiệu lực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.