Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失察

shī chá

失察 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失察 trong tiếng Việt

  1. không quan sát hoặc giám sát kịp
  2. thấy sót
  3. để lọt
Tra từ liên quan