失望
thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
失望 thường mang nghĩa “thất vọng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 失望, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thất nghiệp; mất việc
›失智shī zhìmất chức năng nhận thức; bị sa sút trí tuệ
›失格shī gévượt quá quy tắc; ra ngoài giới hạn; mất tư cách; mất mặt; bị loại
›失明shī míngmất thị lực; trở nên mù; lòa
›失敬shī jìngthất lễ; tôi rất xin lỗi – xin hãy tha thứ cho tôi
›失业率shī yè lǜtỉ lệ thất nghiệp
›失散shī sànmất liên lạc; mất tích; tan tác; bị tách rời
›失业者shī yè zhěngười thất nghiệp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.