Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失望

shī wàng

失望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失望 trong tiếng Việt

thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng

Tra từ liên quan