Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失势失勢

shī shì

失势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失势 trong tiếng Việt

mất quyền lực và ảnh hưởng

Tra từ liên quan