Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失修

shī xiū

失修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失修 trong tiếng Việt

trong tình trạng hư hỏng, cần sửa chữa

Tra từ liên quan