Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失信

shī xìn

失信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失信 trong tiếng Việt

thất hứa

Tra từ liên quan