Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失主

shī zhǔ

失主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失主 trong tiếng Việt

chủ sở hữu của vật bị mất hoặc bị đánh cắp

Tra từ liên quan