Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失业失業

shī yè

失业 là gì?

失业 [shī yè] có nghĩa là thất nghiệp; mất việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失业 trong tiếng Việt

  1. thất nghiệp
  2. mất việc

Cách đọc và ghi nhớ 失业

失业 được đọc là shī yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thất nghiệp; mất việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan