失业
thất nghiệp; mất việc
thất nghiệp; mất việc
失业 thường mang nghĩa “thất nghiệp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 失业 cùng cụm 失业率 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tỉ lệ thất nghiệp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người thất nghiệp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỉ lệ thất nghiệp
›失业者shī yè zhěngười thất nghiệp
›失望shī wàngthất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
›失格shī gévượt quá quy tắc; ra ngoài giới hạn; mất tư cách; mất mặt; bị loại
›失欢shī huānmất lòng; trở nên xa cách
›失智shī zhìmất chức năng nhận thức; bị sa sút trí tuệ
›失物招领shī wù zhāo lǐngkhu vực tìm đồ thất lạc
›失明shī míngmất thị lực; trở nên mù; lòa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.