Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失传失傳

shī chuán

失传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失传 trong tiếng Việt

(kỹ năng, v.v.) mai một; mất; thất truyền

Tra từ liên quan