Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失单失單

shī dān

失单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失单 trong tiếng Việt

danh sách đồ bị mất hoặc bị đánh cắp

Tra từ liên quan