Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失欢失歡

shī huān

失欢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失欢 trong tiếng Việt

  1. mất lòng
  2. trở nên xa cách
Tra từ liên quan