失智
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
失智
mất chức năng nhận thức; bị sa sút trí tuệ
Giản thể失智
Phồn thể失智
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng