Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失智

shī zhì

失智 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失智 trong tiếng Việt

mất chức năng nhận thức; bị sa sút trí tuệ

Tra từ liên quan