Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失婚

shī hūn

失婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失婚 trong tiếng Việt

mất vợ hoặc chồng (do hôn nhân tan vỡ hoặc tang chế)

Tra từ liên quan