Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专柜專櫃

zhuān guì

专柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专柜 trong tiếng Việt

quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)

Tra từ liên quan