Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专横專橫

zhuān hèng

专横 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专横 trong tiếng Việt

hách dịch; độc đoán

Tra từ liên quan