Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专机專機

zhuān jī

专机 là gì?

专机 [zhuān jī] có nghĩa là máy bay thuê bao; máy bay VIP.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专机 trong tiếng Việt

  1. máy bay thuê bao
  2. máy bay VIP

Cách đọc và ghi nhớ 专机

专机 được đọc là zhuān jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay thuê bao; máy bay VIP”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan