Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专属專屬

zhuān shǔ

专属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专属 trong tiếng Việt

thuộc về hoặc dành riêng cho; sở hữu độc quyền; riêng tư; cá nhân

Tra từ liên quan