年少无知
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年少无知
trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải
Giản thể年少无知
Phồn thể年少無知
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng