年复一年
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年复一年
(thành ngữ) qua nhiều năm; năm này qua năm khác
Giản thể年复一年
Phồn thể年復一年
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng