Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年度预算年度預算

nián dù yù suàn

年度预算 là gì?

年度预算 [nián dù yù suàn] có nghĩa là ngân sách hàng năm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年度预算 trong tiếng Việt

ngân sách hàng năm

Cách đọc và ghi nhớ 年度预算

年度预算 được đọc là nián dù yù suàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngân sách hàng năm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan