Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年庚

nián gēng

年庚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年庚 trong tiếng Việt

  1. ngày giờ sinh của một người
  2. tuổi tác
Tra từ liên quan