年庚 nián gēng 年庚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年庚 trong tiếng Việt ngày giờ sinh của một ngườituổi tác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan