年收入 là gì?
年收入 [nián shōu rù] có nghĩa là thu nhập hàng năm.
Nghĩa của từ 年收入 trong tiếng Việt
thu nhập hàng năm
Cách đọc và ghi nhớ 年收入
年收入 được đọc là nián shōu rù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhập hàng năm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .