Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年收入

nián shōu rù

年收入 là gì?

年收入 [nián shōu rù] có nghĩa là thu nhập hàng năm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年收入 trong tiếng Việt

thu nhập hàng năm

Cách đọc và ghi nhớ 年收入

年收入 được đọc là nián shōu rù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhập hàng năm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan