Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年息

nián xī

年息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年息 trong tiếng Việt

lãi suất hàng năm

Tra từ liên quan