年度大会年度大會 nián dù dà huì 年度大会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年度大会 trong tiếng Việt cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan