Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自举自舉

zì jǔ

自举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自举 trong tiếng Việt

tự khởi động

Tra từ liên quan