资金杠杆
(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn
(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tài sản; vốn liếng và vật liệu
›资金zī jīnquỹ; vốn
›资阳Zī yángThành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên; quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ…
›资遣费zī qiǎn fèitrợ cấp thôi việc (Đài Loan)
›资阳区Zī yáng qūquận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam
›资遣zī qiǎnsa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc
›资阳市Zī yáng shìThành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên
›资质zī zhìnăng khiếu; phẩm chất bẩm sinh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.